| Nguồn gốc |
Nước máy, nước giếng, nước tự nhiên có thể chứa nhiều tạp chất |
Nước sau khi đi qua các lõi lọc chuyên dụng loại bỏ tạp chất |
| Màu sắc |
Có thể đục, có màu hoặc trong nhưng chưa đảm bảo |
Trong suốt, không màu, sạch sẽ |
| Mùi vị |
Có mùi clo, mùi đất, mùi hóa chất hoặc mùi tanh |
Vị ngọt nhẹ, mát, không mùi lạ |
| Tạp chất (bụi bẩn, cát,…) |
Có chứa nhiều bụi bẩn, cát, rong rêu, kim loại nặng |
Loại bỏ hoàn toàn tạp chất, vi khuẩn, kim loại nặng |
| Vi sinh vật gây hại (vi khuẩn, virus) |
Có thể có vi khuẩn, virus, ký sinh trùng gây bệnh |
Loại bỏ gần như 100% vi khuẩn, virus, đảm bảo an toàn |
| Chất clo dư |
Có tồn dư clo dùng để khử trùng nước máy |
Được loại bỏ hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn |
| Khoáng chất tự nhiên |
Có thể có hoặc không, tùy nguồn nước |
Giữ lại khoáng chất có lợi (tùy công nghệ lọc) |
| Độ pH |
Thường dao động trong khoảng 6-8, có thể biến đổi |
Ổn định ở mức cân bằng phù hợp với sức khỏe |
| Độ an toàn khi uống trực tiếp |
Không đảm bảo an toàn nếu chưa qua xử lý hoặc đun sôi |
An toàn tuyệt đối, uống trực tiếp được mà không cần đun |
| Ảnh hưởng sức khỏe lâu dài |
Nguy cơ mắc các bệnh về đường tiêu hóa, da liễu, ảnh hưởng thần kinh do kim loại nặng |
Hỗ trợ bảo vệ sức khỏe, giảm nguy cơ bệnh do nước bẩn |
| Chi phí sử dụng |
Không tốn chi phí lọc, nhưng có thể tốn chi phí mua nước đóng chai hoặc đun sôi |
Chi phí đầu tư ban đầu, bảo trì lõi lọc định kỳ, tiết kiệm dài hạn |
| Tác động môi trường |
Gây ô nhiễm nếu phải sử dụng nhiều nước đóng chai |
Thân thiện môi trường, giảm rác thải nhựa |