Thông Số Kỹ Thuật Máy Lọc Nước Công Nghiệp

Industrial Water Purifier Technical Specifications

✅ Bảng Thông Số Kỹ Thuật (Phần 1)

Thông số / Parameter Tiêu chuẩn / Standard Trước kiểm tra / Before Sau kiểm tra / After Kết quả / Result
I. Hệ thống bơm / Pump System
Công suất bơm ≥ 2 HP 1.5 2.0
Áp lực hoạt động ≥ 10 bar 9 10.2
Lưu lượng nước ≥ 2 m³/h 1.8 2.1
II. Màng lọc RO / RO Membrane
Loại màng RO 4040 / 8040 4040 8040
Hiệu suất lọc (%) ≥ 95% 92% 96%
Tuổi thọ màng 12-36 tháng 10 18
III. Chất lượng nước / Water Quality
Độ dẫn điện (EC) ≤ 20 μS/cm 50 15
TDS sau lọc ≤ 10 ppm 25 7
pH nước 6.5 – 8.5 9.2 7.5
Độ đục ≤ 1 NTU 3.2 0.6
IV. Kích thước, cấu hình máy / Dimensions
Kích thước máy (DxRxC) cm 120x60x150 120x60x150
Khung máy Inox 304 Sắt sơn Inox 304
Tủ điện điều khiển IP54+ IP44 IP66

✅ Bảng Thông Số Kỹ Thuật (Phần 2)

Thông số / Parameter Tiêu chuẩn / Standard Trước kiểm tra / Before Sau kiểm tra / After Kết quả / Result
V. Cảm biến & thiết bị phụ trợ / Sensors & Auxiliaries
Cảm biến áp lực đầu vào 0-10 bar 6.5 6.8
Cảm biến nhiệt độ nước 5-45°C 32 30
Cảm biến lưu lượng ≥ 2 L/min 1.5 2.2
Đồng hồ đo áp 0-15 bar 7 7.2
Van điện từ Hoạt động Bình thường Bình thường
Relay điều khiển Chạy đúng dòng OK OK
VI. Nguồn điện & an toàn điện / Power & Electrical Safety
Điện áp hoạt động (V) 220±10% 230 220
Dòng điện tiêu thụ (A) ≤ 2.5 3 2.1
Độ kín tủ điện IP54+ IP44 IP66
Thiết bị ngắt chống quá tải CB 16A Không có Đã gắn
VII. Bộ lọc & lõi lọc / Filters
Lõi PP 5 micron Đổi sau 3 tháng 6 tháng Thay mới
Lõi GAC than hoạt tính 6 tháng Quá hạn Thay
Lõi RO 12-24 tháng 18 18
Lõi Hydrogen 12 tháng Không có
Bảo dưỡng hệ thống 6 tháng/lần 12 tháng Đã bảo trì

Lưu ý: Bảng trên bao gồm hơn 100 chỉ tiêu kỹ thuật, kiểm tra bởi kỹ sư Trung Tâm Kỹ Thuật Lọc Nước Trường Sơn.

© 2025 Trung Tâm Kỹ Thuật Lọc Nước Trường Sơn – Nghiêm cấm sao chép dưới mọi hình thức trên mọi nền tảng.

Rate this page