Bảng Kiểm Tra Kỹ Thuật Máy Lọc Nước | Trường Sơn Máy GĐ
Technical Inspection Table for Water Purifier
| Thông số / Parameter | Tiêu chuẩn / Standard | Trước sửa / Before Repair | Sau sửa / After Repair | Đạt / Passed |
|---|---|---|---|---|
| Áp suất bơm / Pump Pressure | ≥ 80 psi | 72 psi | 85 psi | ✅ |
| Điện áp hoạt động / Operating Voltage | 24V ± 10% | 20V | 24.5V | ✅ |
| Lưu lượng nước / Flow Rate | ≥ 10 lít/h | 7 lít/h | 11 lít/h | ✅ |
| Chỉ số TDS / TDS Level | ≤ 10 ppm (nước lọc / purified water) | 35 ppm | 8 ppm | ✅ |
| Độ ồn / Noise Level | ≤ 60 dB | 72 dB | 58 dB | ✅ |
| Rò rỉ nước / Leakage | Không có / None | Có / Yes | Không / No | ✅ |



Lưu ý: Các thông số trên là tiêu chuẩn kỹ thuật giúp kiểm tra máy lọc nước hoạt động an toàn, hiệu quả và tiết kiệm điện. Kết quả Trước sửa và Sau sửa được kỹ thuật viên đo và ghi nhận thực tế bằng đồng hồ đo áp suất, đồng hồ TDS hoặc thiết bị kiểm tra chuyên dụng.
Note: The above parameters are technical standards used to verify water purifiers operate safely and efficiently. The “Before Repair” and “After Repair” results are measured and recorded by technicians using professional tools.
© 2025 Trung Tâm Kỹ Thuật Lọc Nước Trường Sơn.
Nghiêm cấm sao chép dưới mọi hình thức. Mọi hành vi copy, trích dẫn hoặc tái xuất bản đều không được phép trên bất kỳ nền tảng nào.
Views: 0
